메뉴 바로가기 본문 바로가기

사전 본문

  • 1.증명
  • 2.증언
  • 3.나쁜 버릇
발음 [쯩]

뜻/문법

유사음
chung , chúng , chùng
명사
1.

증명. 증언.

  • Nhân chứng

    증인.

  • khẩu chứng

    구두(口頭)의 증명.

  • Người chứng tai nghe

    비밀스런 증인.

  • Thư chứng

    필적증거.

  • Nguy chứng

    그릇된 증명. 위증.

  • Giác chứng

    감각적 증명.

  • chứng buộc tội

    기소측의 증명.

  • Dẫn người nào, lấy người nào ra làm chứng

    누구를 증인으로 부르다.

  • chứng gỡ tội

    피고측 증인.

  • Người chứng thứ nhứt là vợ của bị cáo

    첫번째 증인은 고소당한 사람의 부인이다.

  • Người chứng xác nhận rằng

    … 증인은 …와 같이 확인했다.

  • Làm chứng cho người nào

    누구를 지지하기 위해 증언하다.

  • Kêu người nào làm chứng việc gì

    어떤 일에 대한 증인으로 누구를 부르다.

  • Làm chứng chuyện gì

    어떤 일에 대해 증언하다.

2.

나쁜 버릇.

  • chứng ăn cắp

    도둑질 버릇.

3.

악덕. 악.

  • Sanh chứng, giở chứng

    사악하게 되다.

  • Nó vẫn chứng nào tật ấy

    그는 여전히 나쁜 버릇을 버리지 못하고 고질이 되었다.

4.

병. 병의 상태.

  • chứng sốt vét

    말라리아(증세).

  • Triệu chứng

    징후. 증상.

  • chứng giựt gân

    국부경련.

관련어

파생어 9건
  • chựng 어린아이가 서서 걷기 시작하다
  • chững 어린아이가 서서 걷기 시작하다, 우아한, 안정된
  • chửng 그만큼, 그정도, 단숨에
  • chừng 한도, 절도, 대략
  • chưng 끓이다, 삶다, …때문에
더보기
다음사전 앱

예문

320건
  • chứng cứ về vật chất 물적인 증거 (→증거)
  • chứng nhiễm độc ni-cô-tin, nghiện chất ni-cô-tin. 니코틴 중독 (→니코틴)
  • triệu chứng cảm. 감기 기운 (→기운)
  • khai báo [chứng nhận] di chuyển 이동 신고 [증명] (→이동)
  • giá cả thị trường chứng khoán 증권 시세 (→증권)
더보기
전체 결과 보기